Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7009 | Gương thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu |
| 1 | 70091000 | – Gương chiếu hậu dùng cho xe |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 70099100 | – – Chưa có khung |
| 2 | 70099200 | – – Có khung |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7009 | Gương thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu |
| 1 | 70091000 | – Gương chiếu hậu dùng cho xe |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 70099100 | – – Chưa có khung |
| 2 | 70099200 | – – Có khung |