| 0 | 7019 | Sợi thủy tinh (kể cả len thủy tinh) và các sản phẩm của nó (ví dụ, sợi xe (yarn), sợi thô, vải dệt thoi) |
| 1 | | – Cúi sợi (sliver), sợi thô, sợi xe (yarn) và sợi bện đã cắt đoạn và chiếu (mat) làm từ chúng: |
| 2 | 70191100 | – – Sợi bện đã cắt đoạn, chiều dài không quá 50 mm |
| 2 | 70191200 | – – Sợi thô |
| 2 | 70191300 | – – Cúi sợi (sliver), sợi xe (yarn) khác |
| 2 | 70191400 | – – Chiếu (mat) được liên kết bằng cơ học |
| 2 | 70191500 | – – Chiếu (mat) được liên kết hóa học |
| 2 | 70191900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Vải được liên kết bằng cơ học: |
| 2 | 70196100 | – – Vải dệt thoi khổ đóng từ sợi thô |
| 2 | 70196200 | – – Vải dệt khổ đóng khác từ sợi thô |
| 2 | 70196300 | – – Vải dệt thoi khổ đóng, dệt vân điểm, từ sợi xe, không tráng hoặc ép lớp |
| 2 | 70196400 | – – Vải dệt thoi khổ đóng, dệt vân điểm, tù sợi xe, được tráng hoặc ép lớp |
| 2 | 70196500 | – – Vải dệt thoi khổ mở có chiều rộng không quá 30 cm |
| 2 | 70196600 | – – Vải dệt thoi khổ mở có chiều rộng trên 30 cm |
| 2 | 70196900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Vải dệt được liên kết hóa học: |
| 2 | 70197100 | – – Voan (tấm mỏng) |
| 2 | 70197200 | – – Vải dệt khổ đóng khác |
| 2 | 70197300 | – – Vải dệt khổ mở khác |
| 1 | 701980 | – Len thủy tinh và các sản phẩm từ len thủy tinh: |
| 2 | 70198010 | – – Len thủy tinh |
| 2 | 70198020 | – – Các sản phẩm từ len thủy tinh |
| 1 | 701990 | – Loại khác: |
| 2 | 70199020 | – – Rèm (blinds)(SEN) |
| 2 | 70199030 | – – Xơ thủy tinh, trừ len thủy tinh |
| 2 | 70199040 | – – Vật liệu bọc ngoài đường ống bằng sợi thủy tinh đã được thấm tẩm nhựa đường hoặc nhựa than đá(SEN) |
| 2 | 70199050 | – – Vải dệt thoi từ sợi thô |
| 2 | 70199090 | – – Loại khác |