Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7106 | Bạc (kể cả bạc được mạ vàng hoặc bạch kim), chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột |
| 1 | 71061000 | – Dạng bột |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 71069100 | – – Chưa gia công |
| 2 | 71069200 | – – Dạng bán thành phẩm |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
