Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7108 | Vàng (kể cả vàng mạ bạch kim) chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc ở dạng bột |
| 1 | – Không phải dạng tiền tệ: | |
| 2 | 71081100 | – – Dạng bột |
| 2 | 710812 | – – Dạng chưa gia công khác: |
| 3 | 71081210 | – – – Dạng cục, thỏi hoặc thanh đúc |
| 3 | 71081290 | – – – Loại khác |
| 2 | 71081300 | – – Dạng bán thành phẩm khác |
| 1 | 71082000 | – Dạng tiền tệ |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
