Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7117 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác |
| 1 | – Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý: | |
| 2 | 711711 | – – Khuy măng sét và khuy rời: |
| 3 | 71171110 | – – – Bộ phận |
| 3 | 71171190 | – – – Loại khác |
| 2 | 711719 | – – Loại khác: |
| 3 | 71171910 | – – – Vòng |
| 3 | 71171920 | – – – Các đồ trang sức khác |
| 3 | 71171990 | – – – Bộ phận |
| 1 | 711790 | – Loại khác: |
| 2 | 71179010 | – – Vòng |
| 2 | 71179020 | – – Các đồ trang sức khác |
| 2 | – – Bộ phận: | |
| 3 | 71179094 | – – – Làm toàn bộ bằng plastic, thủy tinh, gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà, xương, sừng, san hô, xà cừ và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công, vật liệu khắc từ khoáng sản đã gia công, hoặc bằng sứ |
| 3 | 71179099 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
