Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7201 | Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác |
| 1 | 72011000 | – Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho chiếm từ 0,5% trở xuống tính theo khối lượng |
| 1 | 72012000 | – Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho chiếm trên 0,5% tính theo khối lượng |
| 1 | 72015000 | – Gang thỏi hợp kim; gang kính |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
