| 0 | 7204 | Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép |
| 1 | 72041000 | – Phế liệu và mảnh vụn của gang đúc |
| 1 | | – Phế liệu và mảnh vụn của thép hợp kim: |
| 2 | 72042100 | – – Bằng thép không gỉ |
| 2 | 72042900 | – – Loại khác |
| 1 | 72043000 | – Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc |
| 1 | | – Phế liệu và mảnh vụn khác: |
| 2 | 72044100 | – – Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, vảy cán, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia, đã hoặc chưa được ép thành khối hoặc đóng thành kiện, bánh, bó |
| 2 | 72044900 | – – Loại khác |
| 1 | 72045000 | – Thỏi đúc phế liệu nấu lại |