| 0 | 7215 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác |
| 1 | 721510 | – Bằng thép dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: |
| 2 | 72151010 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72151090 | – – Loại khác |
| 1 | 721550 | – Loại khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: |
| 2 | 72155010 | – – Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng, trừ dạng mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 72155091 | – – – Thép cốt bê tông |
| 3 | 72155099 | – – – Loại khác |
| 1 | 721590 | – Loại khác: |
| 2 | 72159010 | – – Thép cốt bê tông |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 72159091 | – – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 3 | 72159099 | – – – Loại khác |