| 0 | 7225 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên |
| 1 | | – Bằng thép silic kỹ thuật điện: |
| 2 | 72251100 | – – Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng |
| 2 | 72251900 | – – Loại khác |
| 1 | 722530 | – Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: |
| 2 | 72253010 | – – Thép gió |
| 2 | 72253090 | – – Loại khác |
| 1 | 722540 | – Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: |
| 2 | 72254010 | – – Thép gió |
| 2 | 72254090 | – – Loại khác |
| 1 | 722550 | – Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): |
| 2 | 72255010 | – – Thép gió |
| 2 | 72255090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 722591 | – – Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: |
| 3 | 72259110 | – – – Thép gió |
| 3 | 72259190 | – – – Loại khác |
| 2 | 722592 | – – Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: |
| 3 | 72259210 | – – – Thép gió |
| 3 | 72259220 | – – – Loại khác, được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm – nhôm – magiê |
| 3 | 72259290 | – – – Loại khác |
| 2 | 722599 | – – Loại khác: |
| 3 | 72259910 | – – – Thép gió |
| 3 | 72259990 | – – – Loại khác |