Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7227 | Các dạng thanh và que, của thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn không đều |
| 1 | 72271000 | – Bằng thép gió |
| 1 | 72272000 | – Bằng thép mangan – silic |
| 1 | 722790 | – Loại khác: |
| 2 | 72279010 | – – Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng |
| 2 | 72279090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
