| 0 | 7228 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim |
| 1 | 722810 | – Ở dạng thanh và que, bằng thép gió: |
| 2 | 72281010 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72281090 | – – Loại khác |
| 1 | 722820 | – Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan: |
| 2 | | – – Có mặt cắt ngang hình tròn: |
| 3 | 72282011 | – – – Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn |
| 3 | 72282019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 72282091 | – – – Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn |
| 3 | 72282099 | – – – Loại khác |
| 1 | 722830 | – Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn: |
| 2 | 72283010 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72283090 | – – Loại khác |
| 1 | 722840 | – Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn: |
| 2 | 72284010 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72284090 | – – Loại khác |
| 1 | 722850 | – Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: |
| 2 | 72285010 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72285090 | – – Loại khác |
| 1 | 722860 | – Các thanh và que khác: |
| 2 | 72286010 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72286090 | – – Loại khác |
| 1 | 722870 | – Các dạng góc, khuôn và hình: |
| 2 | 72287010 | – – Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn |
| 2 | 72287090 | – – Loại khác |
| 1 | 722880 | – Thanh và que rỗng: |
| 2 | | – – Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng: |
| 3 | 72288011 | – – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 3 | 72288019 | – – – Loại khác |
| 2 | 72288090 | – – Loại khác |