Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7303 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc |
| 1 | – Các loại ống và ống dẫn: | |
| 2 | 73030011 | – – Ống và ống dẫn không có đầu nối (SEN) |
| 2 | 73030019 | – – Loại khác |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 73030091 | – – Với đường kính ngoài không quá 100 mm |
| 2 | 73030099 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
