Chi tiết nhóm
Cấp | HS Code | Mô tả |
---|---|---|
0 | 7307 | Phụ kiện ghép nối cho ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông), bằng sắt hoặc thép |
1 | – Phụ kiện dạng đúc: | |
2 | 730711 | – – Bằng gang đúc không dẻo: |
3 | 73071110 | – – – Phụ kiện của ống hoặc ống dẫn không có đầu nối (SEN) |
3 | 73071190 | – – – Loại khác |
2 | 73071900 | – – Loại khác |
1 | – Loại khác, bằng thép không gỉ: | |
2 | 730721 | – – Mặt bích: |
3 | 73072110 | – – – Có đường kính trong dưới 15 cm |
3 | 73072190 | – – – Loại khác |
2 | 730722 | – – Ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông, loại có ren để ghép nối: |
3 | 73072210 | – – – Có đường kính trong dưới 15 cm |
3 | 73072290 | – – – Loại khác |
2 | 730723 | – – Loại hàn giáp mối: |
3 | 73072310 | – – – Có đường kính trong dưới 15 cm |
3 | 73072390 | – – – Loại khác |
2 | 730729 | – – Loại khác: |
3 | 73072910 | – – – Có đường kính trong dưới 15 cm |
3 | 73072990 | – – – Loại khác |
1 | – Loại khác: | |
2 | 730791 | – – Mặt bích: |
3 | 73079110 | – – – Có đường kính trong dưới 15 cm |
3 | 73079190 | – – – Loại khác |
2 | 730792 | – – Ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông, loại có ren để ghép nối: |
3 | 73079210 | – – – Có đường kính trong dưới 15 cm |
3 | 73079290 | – – – Loại khác |
2 | 730793 | – – Loại hàn giáp mối: |
3 | 73079310 | – – – Có đường kính trong dưới 15 cm |
3 | 73079390 | – – – Loại khác |
2 | 730799 | – – Loại khác: |
3 | 73079910 | – – – Có đường kính trong dưới 15 cm |
3 | 73079990 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo