Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7312 | Dây bện tao, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện |
| 1 | 731210 | – Dây bện tao, thừng và cáp: |
| 2 | 73121010 | – – Cuộn dây bện tao kiểu bọc, dây tao dẹt và dây cáp chống xoắn(1) (SEN) |
| 2 | 73121020 | – – Loại được phủ, mạ hoặc tráng bằng đồng thau và có đường kính không quá 3 mm |
| 2 | 73121030 | – – Được phủ, mạ hoặc tráng nhôm |
| 2 | – – Loại khác: | |
| 3 | 73121091 | – – – Dây thép bện tao cho bê tông dự ứng lực |
| 3 | 73121099 | – – – Loại khác |
| 1 | 73129000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
