7318: Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
07318Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép
1– Các sản phẩm đã được ren:
273181100– – Vít đầu vuông
2731812– – Vít khác dùng cho gỗ:
373181210– – – Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm
373181290– – – Loại khác
273181300– – Đinh móc và đinh vòng
2731814– – Vít tự hãm:
373181410– – – Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm
373181490– – – Loại khác
2731815– – Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm:
373181510– – – Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm
373181590– – – Loại khác
2731816– – Đai ốc:
373181610– – – Cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm
373181690– – – Loại khác
2731819– – Loại khác:
373181910– – – Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm
373181990– – – Loại khác
1– Các sản phẩm không có ren:
273182100– – Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác
273182200– – Vòng đệm khác
2731823– – Đinh tán:
373182310– – – Đường kính ngoài không quá 16 mm
373182390– – – Loại khác
273182400– – Chốt hãm và chốt định vị
2731829– – Loại khác:
373182910– – – Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm
373182990– – – Loại khác

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang