Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7319 | Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác |
| 1 | 731940 | – Ghim băng và các loại ghim khác: |
| 2 | 73194010 | – – Ghim băng |
| 2 | 73194020 | – – Các loại ghim khác |
| 1 | 731990 | – Loại khác: |
| 2 | 73199010 | – – Kim khâu, kim mạng hoặc kim thêu |
| 2 | 73199090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
