| 0 | 7324 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép |
| 1 | 732410 | – Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: |
| 2 | 73241010 | – – Bồn rửa nhà bếp |
| 2 | 73241090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Bồn tắm: |
| 2 | 732421 | – – Bằng gang đúc, đã hoặc chưa được tráng men: |
| 3 | 73242110 | – – – Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) |
| 3 | 73242190 | – – – Loại khác |
| 2 | 732429 | – – Loại khác: |
| 3 | 73242910 | – – – Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) |
| 3 | 73242990 | – – – Loại khác |
| 1 | 732490 | – Loại khác, kể cả các bộ phận: |
| 2 | 73249010 | – – Dùng cho bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 73249091 | – – – Bộ phận của bồn rửa nhà bếp hoặc bồn tắm |
| 3 | 73249093 | – – – Bộ phận của bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) |
| 3 | 73249099 | – – – Loại khác |