Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7402 | Đồng chưa tinh luyện; a-nốt đồng dùng cho điện phân tinh luyện |
| 1 | 74020010 | – Đồng xốp (blister copper) |
| 1 | 74020090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7402 | Đồng chưa tinh luyện; a-nốt đồng dùng cho điện phân tinh luyện |
| 1 | 74020010 | – Đồng xốp (blister copper) |
| 1 | 74020090 | – Loại khác |