Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7403 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công |
| 1 | – Đồng tinh luyện: | |
| 2 | 74031100 | – – Ca-tốt và các phần của ca-tốt |
| 2 | 74031200 | – – Thanh để kéo dây |
| 2 | 74031300 | – – Que |
| 2 | 74031900 | – – Loại khác |
| 1 | – Hợp kim đồng: | |
| 2 | 74032100 | – – Hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) |
| 2 | 74032200 | – – Hợp kim đồng – thiếc (đồng thanh) |
| 2 | 74032900 | – – Hợp kim đồng khác (trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05) |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
