Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7406 | Bột và vảy đồng |
| 1 | 74061000 | – Bột không có cấu trúc lớp |
| 1 | 74062000 | – Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7406 | Bột và vảy đồng |
| 1 | 74061000 | – Bột không có cấu trúc lớp |
| 1 | 74062000 | – Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng |