Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7409 | Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm |
| 1 | – Bằng đồng tinh luyện: | |
| 2 | 74091100 | – – Dạng cuộn |
| 2 | 74091900 | – – Loại khác |
| 1 | – Bằng hợp kim đồng – kẽm (đồng thau): | |
| 2 | 74092100 | – – Dạng cuộn |
| 2 | 74092900 | – – Loại khác |
| 1 | – Bằng hợp kim đồng – thiếc (đồng thanh): | |
| 2 | 74093100 | – – Dạng cuộn |
| 2 | 74093900 | – – Loại khác |
| 1 | 74094000 | – Bằng hợp kim đồng-niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng – niken – kẽm (bạc niken) |
| 1 | 74099000 | – Bằng hợp kim đồng khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
