Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7412 | Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) |
| 1 | 74121000 | – Bằng đồng tinh luyện |
| 1 | 741220 | – Bằng hợp kim đồng: |
| 2 | 74122020 | – – Phụ kiện ghép nối cho ống vòi(SEN) |
| 2 | – – Loại khác: | |
| 3 | 74122091 | – – – Bằng hợp kim đồng – kẽm (đồng thau) |
| 3 | 74122099 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
