| 0 | 7419 | Các sản phẩm khác bằng đồng |
| 1 | 741920 | – Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng chưa được gia công thêm: |
| 2 | 74192010 | – – Xích và các bộ phận của xích |
| 2 | 74192020 | – – Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự không gắn các thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệt |
| 2 | 74192090 | – – Loại khác |
| 1 | 741980 | – Loại khác: |
| 2 | 74198010 | – – Xích và các bộ phận của xích |
| 2 | | – – Tấm đan (kể cả đai liền), phên và lưới, bằng dây đồng; sản phẩm dạng lưới bằng đồng được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới: |
| 3 | 74198021 | – – – Đai liền cho máy móc |
| 3 | 74198029 | – – – Loại khác |
| 2 | 74198030 | – – Lò xo |
| 2 | 74198040 | – – Hộp đựng thuốc lá điếu |
| 2 | 74198050 | – – Thiết bị nấu hoặc đun nóng, trừ loại dùng trong gia đình, và các bộ phận của các sản phẩm này |
| 2 | 74198060 | – – Các vật dụng được thiết kế riêng sử dụng trong nghi lễ tôn giáo (SEN) |
| 2 | 74198070 | – – A-nốt mạ điện; dụng cụ đo dung tích (trừ loại gia dụng) |
| 2 | 74198080 | – – Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự có dung tích từ 300 lít trở xuống không gắn thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệt |
| 2 | 74198090 | – – Loại khác |