Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7502 | Niken chưa gia công |
| 1 | 75021000 | – Niken, không hợp kim |
| 1 | 75022000 | – Hợp kim niken |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7502 | Niken chưa gia công |
| 1 | 75021000 | – Niken, không hợp kim |
| 1 | 75022000 | – Hợp kim niken |