Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7505 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây |
| 1 | – Thanh, que và hình: | |
| 2 | 75051100 | – – Bằng niken, không hợp kim |
| 2 | 75051200 | – – Bằng hợp kim niken |
| 1 | – Dây: | |
| 2 | 75052100 | – – Bằng niken, không hợp kim |
| 2 | 75052200 | – – Bằng hợp kim niken |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
