Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7506 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng |
| 1 | 75061000 | – Bằng niken, không hợp kim |
| 1 | 75062000 | – Bằng hợp kim niken |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7506 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng |
| 1 | 75061000 | – Bằng niken, không hợp kim |
| 1 | 75062000 | – Bằng hợp kim niken |