Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7508 | Sản phẩm khác bằng niken |
| 1 | 75081000 | – Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken |
| 1 | 750890 | – Loại khác: |
| 2 | 75089030 | – – Bu lông và đai ốc |
| 2 | 75089050 | – – Các sản phẩm mạ điện a-nốt, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân |
| 2 | 75089090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
