Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7601 | Nhôm chưa gia công |
| 1 | 76011000 | – Nhôm, không hợp kim |
| 1 | 76012000 | – Hợp kim nhôm |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7601 | Nhôm chưa gia công |
| 1 | 76011000 | – Nhôm, không hợp kim |
| 1 | 76012000 | – Hợp kim nhôm |