Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7607 | Nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm |
| 1 | – Chưa được bồi: | |
| 2 | 76071100 | – – Đã được cán nhưng chưa gia công thêm |
| 2 | 76071900 | – – Loại khác |
| 1 | 760720 | – Đã được bồi: |
| 2 | 76072010 | – – Nhôm lá mỏng cách nhiệt(SEN) |
| 2 | – – Loại khác: | |
| 3 | 76072091 | – – – Được in hình mẫu, hoặc màu vàng hoặc màu bạc |
| 3 | 76072099 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
