Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7801 | Chì chưa gia công |
| 1 | 78011000 | – Chì tinh luyện |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 78019100 | – – Có hàm lượng antimon tính theo khối lượng là lớn nhất so với hàm lượng của các nguyên tố khác ngoài chì |
| 2 | 78019900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
