Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7806 | Các sản phẩm khác bằng chì |
| 1 | 78060020 | – Thanh, que, dạng hình và dây |
| 1 | 78060030 | – Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) |
| 1 | 78060040 | – Len chì; vòng đệm; tấm điện a-nốt |
| 1 | 78060090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
