Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7901 | Kẽm chưa gia công |
| 1 | – Kẽm, không hợp kim: | |
| 2 | 79011100 | – – Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng |
| 2 | 79011200 | – – Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng |
| 1 | 79012000 | – Hợp kim kẽm |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
