Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8003 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây |
| 1 | 80030010 | – Thanh và que hàn |
| 1 | 80030090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8003 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây |
| 1 | 80030010 | – Thanh và que hàn |
| 1 | 80030090 | – Loại khác |