Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8101 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81011000 | – Bột |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 81019400 | – – Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết |
| 2 | 81019600 | – – Dây |
| 2 | 81019700 | – – Phế liệu và mảnh vụn |
| 2 | 810199 | – – Loại khác: |
| 3 | 81019910 | – – – Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng |
| 3 | 81019990 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
