Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8103 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81032000 | – Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột |
| 1 | 81033000 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 81039100 | – – Chén nung (crucible) |
| 2 | 81039900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
