Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8109 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | – Zircon chưa gia công; bột: | |
| 2 | 81092100 | – – Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng |
| 2 | 81092900 | – – Loại khác |
| 1 | – Phế liệu và mảnh vụn: | |
| 2 | 81093100 | – – Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng |
| 2 | 81093900 | – – Loại khác |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 81099100 | – – Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng |
| 2 | 81099900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
