Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8110 | Antimon và các sản phẩm làm từ antimon, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81101000 | – Antimon chưa gia công; bột |
| 1 | 81102000 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81109000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8110 | Antimon và các sản phẩm làm từ antimon, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81101000 | – Antimon chưa gia công; bột |
| 1 | 81102000 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81109000 | – Loại khác |