Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8202 | Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng) |
| 1 | 82021000 | – Cưa tay |
| 1 | 82022000 | – Lưỡi cưa vòng |
| 1 | – Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía): | |
| 2 | 82023100 | – – Với bộ phận làm việc bằng thép |
| 2 | 82023900 | – – Loại khác, kể cả các bộ phận |
| 1 | 82024000 | – Lưỡi cưa xích |
| 1 | – Lưỡi cưa khác: | |
| 2 | 82029100 | – – Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại |
| 2 | 820299 | – – Loại khác: |
| 3 | 82029910 | – – – Lưỡi cưa thẳng |
| 3 | 82029990 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
