8202: Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
08202Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)
182021000– Cưa tay
182022000– Lưỡi cưa vòng
1– Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía):
282023100– – Với bộ phận làm việc bằng thép
282023900– – Loại khác, kể cả các bộ phận
182024000– Lưỡi cưa xích
1– Lưỡi cưa khác:
282029100– – Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại
2820299– – Loại khác:
382029910– – – Lưỡi cưa thẳng
382029990– – – Loại khác

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang