Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8203 | Giũa, nạo, kìm (kể cả kìm cắt), panh, nhíp, kéo cắt kim loại, dụng cụ cắt ống, xén bu lông, mũi đột lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự |
| 1 | 82031000 | – Giũa, nạo và các dụng cụ tương tự |
| 1 | 82032000 | – Kìm (kể cả kìm cắt), panh, nhíp và dụng cụ tương tự |
| 1 | 82033000 | – Kéo cắt kim loại và dụng cụ tương tự |
| 1 | 82034000 | – Dụng cụ cắt ống, xén bu lông, mũi đột lỗ và các dụng cụ tương tự |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
