| 0 | 8302 | Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cho cửa ra vào, cầu thang, cửa sổ, mành che, thân xe (coachwork), yên cương, rương, hòm hoặc các loại tương tự; giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe đẩy (castor) có giá đỡ bằng kim loại cơ bản; cơ cấu đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản |
| 1 | 83021000 | – Bản lề (Hinges) |
| 1 | 830220 | – Bánh xe đẩy (castor): |
| 2 | 83022010 | – – Loại có đường kính (bao gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm |
| 2 | 83022090 | – – Loại khác |
| 1 | 830230 | – Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác dùng cho xe có động cơ: |
| 2 | 83023010 | – – Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN) |
| 2 | 83023090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác: |
| 2 | 830241 | – – Phù hợp cho xây dựng: |
| 3 | | – – – Bản lề để móc khóa và đinh kẹp dùng cho cửa ra vào; móc và mắt cài khóa; chốt cửa: |
| 4 | 83024131 | – – – – Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN) |
| 4 | 83024139 | – – – – Loại khác |
| 3 | 83024190 | – – – Loại khác |
| 2 | 830242 | – – Loại khác, phù hợp cho đồ nội thất: |
| 3 | 83024220 | – – – Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN) |
| 3 | 83024290 | – – – Loại khác |
| 2 | 830249 | – – Loại khác: |
| 3 | 83024910 | – – – Loại phù hợp cho yên cương |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 83024991 | – – – – Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN) |
| 4 | 83024999 | – – – – Loại khác |
| 1 | 83025000 | – Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự |
| 1 | 83026000 | – Cơ cấu đóng cửa tự động |