Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8410 | Tua bin thủy lực, bánh xe guồng nước, và các bộ điều chỉnh của chúng |
| 1 | – Tua bin thủy lực và bánh xe guồng nước: | |
| 2 | 84101100 | – – Công suất không quá 1.000 kW |
| 2 | 84101200 | – – Công suất trên 1.000 kW nhưng không quá 10.000 kW |
| 2 | 84101300 | – – Công suất trên 10.000 kW |
| 1 | 84109000 | – Bộ phận, kể cả bộ điều chỉnh |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
