| 0 | 8423 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân |
| 1 | 842310 | – Cân người, kể cả cân trẻ em; cân sử dụng trong gia đình: |
| 2 | 84231010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84231020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 842320 | – Cân băng tải: |
| 2 | 84232010 | – – Cân điện tử |
| 2 | 84232090 | – – Loại khác |
| 1 | 842330 | – Cân trọng lượng cố định và cân dùng cho việc đóng gói vật liệu với trọng lượng xác định trước vào bao túi hoặc đồ chứa, kể cả cân phễu: |
| 2 | 84233010 | – – Cân điện tử |
| 2 | 84233090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Cân trọng lượng khác: |
| 2 | 842381 | – – Có khả năng cân tối đa không quá 30 kg: |
| 3 | 84238110 | – – – Cân điện tử |
| 3 | 84238190 | – – – Loại khác |
| 2 | 842382 | – – Có khả năng cân tối đa trên 30 kg nhưng không quá 5.000 kg: |
| 3 | | – – – Có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg: |
| 4 | 84238231 | – – – – Cân điện tử, dùng để cân xe có động cơ |
| 4 | 84238232 | – – – – Cân điện tử khác |
| 4 | 84238239 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Có khả năng cân tối đa trên 1.000 kg: |
| 4 | 84238241 | – – – – Cân điện tử, dùng để cân xe có động cơ |
| 4 | 84238242 | – – – – Cân điện tử khác |
| 4 | 84238249 | – – – – Loại khác |
| 2 | 842389 | – – Loại khác: |
| 3 | 84238910 | – – – Cân điện tử |
| 3 | 84238990 | – – – Loại khác |
| 1 | 842390 | – Quả cân của các loại cân; các bộ phận của cân: |
| 2 | 84239010 | – – Quả cân |
| 2 | 84239030 | – – Bộ phận của cân điện tử, trừ loại sử dụng để cân xe có động cơ (SEN) |
| 2 | 84239040 | – – Bộ phận của các loại cân khác |