| 0 | 8431 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 |
| 1 | 843110 | – Của máy thuộc nhóm 84.25: |
| 2 | | – – Của máy hoạt động bằng điện: |
| 3 | 84311013 | – – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10 |
| 3 | 84311019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Của máy không hoạt động bằng điện: |
| 3 | 84311022 | – – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.19.00, 8425.39.00, 8425.41.00, 8425.42.10 hoặc 8425.42.90 |
| 3 | 84311029 | – – – Loại khác |
| 1 | 843120 | – Của máy thuộc nhóm 84.27: |
| 2 | 84312010 | – – Thuộc phân nhóm 8427.10 hoặc 8427.20 |
| 2 | 84312090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Của máy thuộc nhóm 84.28: |
| 2 | 843131 | – – Của thang máy (lift), tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc thang cuốn: |
| 3 | 84313110 | – – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.39 hoặc 8428.10.40 |
| 3 | 84313120 | – – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.31 hoặc 8428.40.00 |
| 2 | 843139 | – – Loại khác: |
| 3 | 84313910 | – – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10 |
| 3 | 84313940 | – – – Của máy tự động dùng để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ các tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp |
| 3 | 84313950 | – – – Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.90 |
| 3 | 84313990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: |
| 2 | 843141 | – – Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp: |
| 3 | 84314110 | – – – Dùng cho máy thuộc nhóm 84.26 |
| 3 | 84314190 | – – – Loại khác |
| 2 | 84314200 | – – Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng |
| 2 | 84314300 | – – Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào sâu thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49 |
| 2 | 843149 | – – Loại khác: |
| 3 | 84314910 | – – – Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26 |
| 3 | 84314920 | – – – Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạp |
| 3 | 84314940 | – – – Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng |
| 3 | 84314950 | – – – Của xe lu lăn đường |
| 3 | 84314960 | – – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8430.20.00 |
| 3 | 84314990 | – – – Loại khác |