| 0 | 8432 | Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao |
| 1 | 84321000 | – Máy cày |
| 1 | | – Máy bừa, máy cào, máy xới đất từ dưới lên (cultivators), máy làm cỏ và máy xới đất từ trên xuống (hoes): |
| 2 | 84322100 | – – Bừa đĩa |
| 2 | 84322900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy: |
| 2 | 84323100 | – – Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy trực tiếp không cần xới đất (no-till) |
| 2 | 84323900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Máy rải phân hữu cơ và máy rắc phân bón: |
| 2 | 84324100 | – – Máy rải phân hữu cơ |
| 2 | 84324200 | – – Máy rắc phân bón |
| 1 | 843280 | – Máy khác: |
| 2 | 84328010 | – – Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn |
| 2 | 84328020 | – – Máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao |
| 2 | 84328090 | – – Loại khác |
| 1 | 843290 | – Bộ phận: |
| 2 | 84329010 | – – Của máy thuộc phân nhóm 8432.80.90 |
| 2 | 84329020 | – – Của máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao |
| 2 | 84329090 | – – Loại khác |