Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8440 | Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách |
| 1 | 844010 | – Máy: |
| 2 | 84401010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84401020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 84409000 | – Bộ phận |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8440 | Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách |
| 1 | 844010 | – Máy: |
| 2 | 84401010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84401020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 84409000 | – Bộ phận |