Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8476 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền |
| 1 | – Máy bán đồ uống tự động: | |
| 2 | 84762100 | – – Có lắp thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh |
| 2 | 84762900 | – – Loại khác |
| 1 | – Máy khác: | |
| 2 | 84768100 | – – Có lắp thiết bị làm nóng hoặc làm lạnh |
| 2 | 847689 | – – Loại khác: |
| 3 | 84768910 | – – – Máy đổi tiền |
| 3 | 84768990 | – – – Loại khác |
| 1 | 847690 | – Bộ phận: |
| 2 | 84769010 | – – Của máy đổi tiền |
| 2 | 84769090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
