Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8482 | Ổ bi hoặc ổ đũa |
| 1 | 84821000 | – Ổ bi |
| 1 | 84822000 | – Ổ đũa côn, kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa côn |
| 1 | 84823000 | – Ổ đũa cầu |
| 1 | 84824000 | – Ổ đũa kim, kể cả lồng (cage) và đũa kim đã lắp ráp |
| 1 | 84825000 | – Các loại ổ đũa hình trụ khác, kể cả lồng (cage) và đũa đã lắp rắp |
| 1 | 84828000 | – Loại khác, kể cả ổ kết hợp bi cầu/bi đũa |
| 1 | – Bộ phận: | |
| 2 | 84829100 | – – Bi, kim và đũa |
| 2 | 84829900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
