| 0 | 8506 | Pin và bộ pin |
| 1 | 850610 | – Bằng dioxit mangan: |
| 2 | | – – Có thể tích bên ngoài không quá 300 cm3: |
| 3 | 85061011 | – – – Bằng kẽm-cacbon |
| 3 | 85061012 | – – – Bằng kiềm |
| 3 | 85061019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 85061091 | – – – Bằng kẽm-cacbon |
| 3 | 85061099 | – – – Loại khác |
| 1 | 85063000 | – Bằng oxit thủy ngân |
| 1 | 85064000 | – Bằng oxit bạc |
| 1 | 85065000 | – Bằng liti |
| 1 | 850660 | – Bằng kẽm-khí: |
| 2 | 85066010 | – – Có thể tích ngoài không quá 300 cm3 |
| 2 | 85066090 | – – Loại khác |
| 1 | 850680 | – Pin và bộ pin khác: |
| 2 | 85068030 | – – Có thể tích ngoài không quá 300 cm3 |
| 2 | 85068090 | – – Loại khác |
| 1 | 85069000 | – Bộ phận |