Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8534 | Mạch in |
| 1 | 85340010 | – Một mặt |
| 1 | 85340020 | – Hai mặt |
| 1 | 85340030 | – Nhiều lớp |
| 1 | 85340090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8534 | Mạch in |
| 1 | 85340010 | – Một mặt |
| 1 | 85340020 | – Hai mặt |
| 1 | 85340030 | – Nhiều lớp |
| 1 | 85340090 | – Loại khác |