Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8602 | Đầu máy di chuyển trên đường ray khác; toa tiếp liệu đầu máy |
| 1 | 86021000 | – Đầu máy diesel truyền động điện (1) |
| 1 | 86029000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8602 | Đầu máy di chuyển trên đường ray khác; toa tiếp liệu đầu máy |
| 1 | 86021000 | – Đầu máy diesel truyền động điện (1) |
| 1 | 86029000 | – Loại khác |